ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tốt bụng" (1件)
tốt bụng

日本語
形優しい
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
類語検索結果 "tốt bụng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tốt bụng" (2件)
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
